bowel movement

Định nghĩa
  • Danh từ: "bowel movement" một từ lịch sự (euphemism) dùng để chỉ hành động đại tiện (đi ngoài) của con người. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp trang trọng để tránh nói trực tiếp về chủ đề nhạy cảm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ hỏi bệnh nhân xem ông ấy đi ngoài đều đặn không.)
  • ( ấy gặp khó khăn khi đại tiện sau ca phẫu thuật.)
  • (Một lần đại tiện khỏe mạnh thường mềm dễ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bowel movement": thực hiện hành động đại tiện.
    • Make sure to have a bowel movement at least once a day for good digestion. (Hãy đảm bảo đi ngoài ít nhất một lần mỗi ngày để tiêu hóa tốt.)
  • "irregular bowel movement": tình trạng đi ngoài không đều (có thể táo bón hoặc tiêu chảy).
    • Stress can cause irregular bowel movements in some people. (Căng thẳng có thể gây ra tình trạng đi ngoài không đềumột số người.)
  • "bowel movement frequency": tần suất đại tiện.
    • Tracking your bowel movement frequency helps monitor digestive health. (Theo dõi tần suất đại tiện giúp giám sát sức khỏe tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowel (n): ruột (thường dùng trong y học).
    • The bowel is part of the digestive system. (Ruột một phần của hệ tiêu hóa.)
  • Movement (n): sự di chuyển, cử động; trong ngữ cảnh này chỉ hành động bài tiết.
  • Defecation (n): từ chuyên môn cho hành động đại tiện (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Stool (n): phân (thường dùng trong y tế).
    • The nurse collected a stool sample for testing. (Y tá lấy mẫu phân để xét nghiệm.)
  • Excretion (n): sự bài tiết (nói chung, bao gồm cả nước tiểu phân).
  • Poop (n, thân mật): đi ị (dùng trong giao tiếp không trang trọng, đặc biệt với trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass stool: đi ngoài, thải phân.
    • The patient passed stool easily after taking the medicine. (Bệnh nhân đi ngoài dễ dàng sau khi uống thuốc.)
  • Move the bowels: kích thích ruột hoạt động (thường dùng trong y học).
    • Fiber helps move the bowels regularly. (Chất giúp ruột hoạt động đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go number two": thành ngữ thân mật chỉ hành động đi ngoài (dùng trong giao tiếp với trẻ em hoặc bạn bè thân thiết).
    • The toddler said he needed to go number two. (Đứa trẻ nói rằng cần đi ị.)
  • "Have a movement": cách nói ngắn gọn của "bowel movement" (thường dùng trong y tế).
    • The nurse asked, "Have you had a movement today?" (Y tá hỏi, "Hôm nay anh đã đi ngoài chưa?")